Coin Kava Ecosystem hàng đầu theo vốn hóa
The Kava Ecosystem category has a total market cap of —,
with — traded. 4 coins listed.
| # | Tên | Giá | 1 giờ % | 24 giờ % | 7 ngày % |
Vốn hóa | Khối lượng (24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày qua |
|
3 |
TetherUSDT |
$0.9989 |
0.01% |
0.01% |
0.01% |
$183,464,379,246 |
$34,777,916,262 |
183,665,036,253 USDT |
|
|
23 |
Ethena USDeUSDE |
$0.9999 |
0.00% |
0.01% |
0.02% |
$4,686,201,219 |
$15,072,042 |
4,686,860,785 USDE |
|
|
43 |
EthenaENA |
$0.1765 |
0.48% |
7.68% |
24.11% |
$2,365,659,243 |
$256,540,898 |
13,406,250,000 ENA |
|
|
81 |
Cosmos HubATOM |
$1.6355 |
0.51% |
4.61% |
15.53% |
$877,990,312 |
$37,761,356 |
536,816,917 ATOM |
|
Chọn tiền tệ
Tiền tệ đề xuất
Tiền pháp định
Tiền điện tử
Đơn vị Bitcoin
Hàng hóa