Coin Plasma Ecosystem hàng đầu theo vốn hóa
The Plasma Ecosystem category has a total market cap of —,
with — traded. 7 coins listed.
| # | Tên | Giá | 1 giờ % | 24 giờ % | 7 ngày % |
Vốn hóa | Khối lượng (24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày qua |
|
6 |
USDCUSDC |
$0.9996 |
0.01% |
0.00% |
0.00% |
$72,333,239,728 |
$8,498,485,442 |
72,360,476,009 USDC |
|
|
16 |
ChainlinkLINK |
$12.01 |
0.75% |
1.76% |
6.41% |
$9,209,680,267 |
$235,108,935 |
766,849,970 LINK |
|
|
23 |
Ethena USDeUSDE |
$0.9993 |
0.00% |
0.00% |
0.01% |
$4,680,677,679 |
$16,723,316 |
4,683,880,429 USDE |
|
|
91 |
GHOGHO |
$0.9984 |
0.00% |
0.02% |
0.04% |
$697,890,602 |
$1,072,045 |
699,000,000 GHO |
|
|
112 |
EURCEURC |
$1.12 |
0.03% |
0.02% |
0.30% |
$498,604,422 |
$10,668,722 |
444,109,127 EURC |
|
|
151 |
USDaiUSDAI |
$0.9988 |
0.01% |
0.01% |
0.08% |
$261,723,614 |
$3,993,030 |
262,044,629 USDAI |
|
|
185 |
FluidFLUID |
$2.31 |
0.25% |
3.33% |
10.46% |
$193,698,802 |
$2,747,021 |
83,696,997 FLUID |
|
Chọn tiền tệ
Tiền tệ đề xuất
Tiền pháp định
Tiền điện tử
Đơn vị Bitcoin
Hàng hóa