Coin XRP Ledger Ecosystem hàng đầu theo vốn hóa
The XRP Ledger Ecosystem category has a total market cap of —,
with — traded. 4 coins listed.
| # | Tên | Giá | 1 giờ % | 24 giờ % | 7 ngày % |
Vốn hóa | Khối lượng (24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày qua |
|
5 |
XRPXRP |
$1.3044 |
0.08% |
0.69% |
7.39% |
$82,349,249,347 |
$1,235,256,091 |
63,129,671,205 XRP |
|
|
6 |
USDCUSDC |
$1.0003 |
0.00% |
0.00% |
0.01% |
$72,513,196,561 |
$10,689,632,326 |
72,489,270,937 USDC |
|
|
42 |
Ripple USDRLUSD |
$1.0004 |
0.02% |
0.01% |
0.00% |
$2,424,866,885 |
$74,048,748 |
2,423,838,761 RLUSD |
|
|
187 |
EUR CoinVertibleEURCV |
$1.12 |
0.09% |
0.07% |
0.24% |
$189,803,946 |
$14,408,799 |
169,091,434 EURCV |
|
Chọn tiền tệ
Tiền tệ đề xuất
Tiền pháp định
Tiền điện tử
Đơn vị Bitcoin
Hàng hóa